eword.vn

bank trong ngữ cảnh

bank = 1. Ngân hàng

Câu tiếng Anh

You're one of the governors of the bank.

Nghĩa tiếng Việt

Ông là một trong những thống đốc ngân hàng mà.

← bank: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với bank