eword.vn

bank trong ngữ cảnh

bank = 1. Ngân hàng

Câu tiếng Anh

Your bank is trustee for the estate of the late Ellen Berent Harland.

Nghĩa tiếng Việt

Ngân hàng của ông quản lý tài sản của cô Ellen Berent HarIand?

← bank: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với bank