eword.vn

basic trong ngữ cảnh

basic = cơ bản

Câu tiếng Anh

It's basic equipment.

Nghĩa tiếng Việt

Đó là những đồ dùng căn bản.

← basic: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với basic