Định nghĩa chi tiết
Basic có hai cách sử dụng chính:
1. Tính từ (Adjective)
Chỉ những điều cơ bản, sơ đẳng, thiết yếu mà không có thêm chi tiết hay trang trí:
- Basic education = giáo dục cơ bản (đọc, viết, toán)
- Basic needs = nhu cầu cơ bản (ăn, ở, mặc)
- Basic English = tiếng Anh sơ đẳng (vốn từ, cấu trúc đơn)
2. Danh từ (Noun)
Thường dùng ở dạng số nhiều basics để chỉ những điều cơ sở, kiến thức nền tảng:
- Learn the basics first = Học những cái cơ bản trước
- Back to basics = Quay trở lại những điều cơ bản
Phân biệt với từ dễ nhầm
| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| basic | cơ bản, sơ đẳng | basic computer skills |
| simple | đơn giản (dễ hiểu, làm) | a simple recipe |
| fundamental | nền tảng, cốt lõi (hình thức) | fundamental principles |
| essential | tất yếu, không thể thiếu | essential vitamins |
→ Basic nhấn mạo tính sơ cấp và thiếu chi tiết, trong khi simple chỉ tính dễ dàng.
Mẹo nhớ
BASE ← BASIC: Từ "base" (nền) gợi ý rằng basic là những thứ nằm ở tầng nền, là nền tảng cho những điều phức tạp hơn.
FAQ
Có thể dùng "a basic" hay "the basic" không?
- Dùng được, nhưng hiếm:
- the basics = những cái cơ bản (thường số nhiều)
- a basic course = một khóa học cơ bản (tính từ)
Khác nhau giữa "basic" và "basis"?
- Basic = cơ bản (tính chất)
- Basis = cơ sở, căn cứ (danh từ, ít dùng hơn)
- On the basis of... = dựa trên cơ sở của...
Cách phát âm đúng?
- Trọng âm ở âm tiết thứ nhất: BĀY-sik (không phải bay-SIK)