eword.vn </> .md

Basic nghĩa là gì?

Basic nghĩa là cơ bản

UK /ˈbeɪsɪk/ · US /ˈbeɪsɪk/

adjectivenounSơ cấp (A1)

Basic nghĩa là cơ bản. Phát âm IPA: /ˈbeɪsɪk/.

Collocations — cụm đi với basic

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Basic có hai cách sử dụng chính:

1. Tính từ (Adjective)

Chỉ những điều cơ bản, sơ đẳng, thiết yếu mà không có thêm chi tiết hay trang trí:

  • Basic education = giáo dục cơ bản (đọc, viết, toán)
  • Basic needs = nhu cầu cơ bản (ăn, ở, mặc)
  • Basic English = tiếng Anh sơ đẳng (vốn từ, cấu trúc đơn)

2. Danh từ (Noun)

Thường dùng ở dạng số nhiều basics để chỉ những điều cơ sở, kiến thức nền tảng:

  • Learn the basics first = Học những cái cơ bản trước
  • Back to basics = Quay trở lại những điều cơ bản

Phân biệt với từ dễ nhầm

Từ Ý nghĩa Ví dụ
basic cơ bản, sơ đẳng basic computer skills
simple đơn giản (dễ hiểu, làm) a simple recipe
fundamental nền tảng, cốt lõi (hình thức) fundamental principles
essential tất yếu, không thể thiếu essential vitamins

Basic nhấn mạo tính sơ cấp và thiếu chi tiết, trong khi simple chỉ tính dễ dàng.

Mẹo nhớ

BASEBASIC: Từ "base" (nền) gợi ý rằng basic là những thứ nằm ở tầng nền, là nền tảng cho những điều phức tạp hơn.

FAQ

Có thể dùng "a basic" hay "the basic" không?

  • Dùng được, nhưng hiếm:
    • the basics = những cái cơ bản (thường số nhiều)
    • a basic course = một khóa học cơ bản (tính từ)

Khác nhau giữa "basic" và "basis"?

  • Basic = cơ bản (tính chất)
  • Basis = cơ sở, căn cứ (danh từ, ít dùng hơn)
    • On the basis of... = dựa trên cơ sở của...

Cách phát âm đúng?

  • Trọng âm ở âm tiết thứ nhất: BĀY-sik (không phải bay-SIK)

Câu hỏi thường gặp

basic nghĩa là gì?

cơ bản

basic trong tiếng Việt là gì?

cơ bản

What does "basic" mean?

forming an essential part of something; simple and fundamental, without extras or luxuries

Ví dụ câu với basic?

You need to learn the basic rules of grammar before writing complex sentences. — Bạn cần học các quy tắc cơ bản của ngữ pháp trước khi viết những câu phức tạp.

Ví dụ câu với basic?

The hotel offers basic accommodation with clean rooms and comfortable beds. — Khách sạn cung cấp chỗ ở cơ bản với các phòng sạch sẽ và giường thoải mái.