beautiful trong ngữ cảnh
beautiful = đẹp
Câu tiếng Anh
But your madness is more beautiful then the wisdom of other men.
Nghĩa tiếng Việt
Nhưng bệnh điên của ngài đẹp hơn sự khôn ngoan của thiên hạ.
← beautiful: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với beautiful