Nghĩa chính
beautiful có hai nghĩa chính:
- Đẹp về ngoại hình – làm vui mắt, hấp dẫn nhìn
- Tuyệt vời, xuất sắc – rất hay, đáng yêu (về hành động, trải nghiệm)
Cách dùng
| Bối cảnh | Ví dụ | Ghi chú |
|---|---|---|
| Miêu tả người | beautiful woman, beautiful eyes | Cách lịch sự, rộng hơn "pretty" |
| Miêu tả vật/cảnh | beautiful sunset, beautiful painting | Áp dụng cho tất cả vật thể đẹp |
| Miêu tả trải nghiệm | a beautiful moment, beautiful performance | Mang tính cảm xúc, chủ quan |
| Cách dùng mạnh | absolutely/truly beautiful | Nhấn mạnh độ đẹp |
Phân biệt dễ nhầm
- beautiful ↔ pretty: beautiful trang trọng hơn, dùng cho vẻ đẹp sâu sắc; pretty nhẹ nhàng, dễ thương hơn
- beautiful ↔ gorgeous: gorgeous thường mạnh mẽ, gợi cảm hơn beautiful
- beautiful ↔ lovely: lovely có thể thân thiện, ấm áp; beautiful khách quan hơn
Mẹo nhớ
"Beauty" (cái đẹp) → "Beautiful" (có cái đẹp) Hình dung từ Latin bellus (đẹp) → nguyên gốc của danh từ "beauty"
FAQ
Q: "Beautiful" dùng cho người có lịch sự hơn "pretty" không? A: Đúng. Beautiful dành cho vẻ đẹp lâu dài, toàn diện; pretty nhẹ nhàng, có phần "em bé" hơn.
Q: Dùng "beautiful" cho đồ vật vô sinh được không? A: Hoàn toàn được. A beautiful house, beautiful music, beautiful design đều dùng bình thường.