eword.vn

beautiful trong ngữ cảnh

beautiful = đẹp

Câu tiếng Anh

Having found a suitable human host, an ambitious Cuba Libre sang a beautiful ballad at the karaoke bar.

Nghĩa tiếng Việt

Tìm thấy một người chủ thích hợp, cốc rượu mạnh Cuba Libre hát một bản ballad tuyệt vời tại quầy karaoke.

← beautiful: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với beautiful