eword.vn

beautiful trong ngữ cảnh

beautiful = đẹp

Câu tiếng Anh

He composes beautiful poems.

Nghĩa tiếng Việt

Anh ấy sáng tác những bài thơ đẹp.

← beautiful: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với beautiful