eword.vn

beautiful trong ngữ cảnh

beautiful = đẹp

Câu tiếng Anh

He has planted many beautiful flowers in his garden.

Nghĩa tiếng Việt

Anh ấy đã trồng nhiều loài hoa đẹp trong khu vườn của mình.

← beautiful: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với beautiful