beautiful trong ngữ cảnh
beautiful = đẹp
Câu tiếng Anh
I suppose I've seen prettier girls in dancehalls but you're sort of beautiful, I'd say.
Nghĩa tiếng Việt
Tôi cũng đã từng thấy nhiều cô gái xinh đẹp trong các phòng kiêu vũ nhưng cô có một cái gì phải nói là đáng yêu hơn.
← beautiful: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với beautiful