beautiful trong ngữ cảnh
beautiful = đẹp
Câu tiếng Anh
Lady Beekman that's the most beautiful jewelry I've ever seen in my whole life.
Nghĩa tiếng Việt
Bà Beekman đó là món đồ trang sức đẹp nhất mà tôi từng thấy trong đời.
← beautiful: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với beautiful