beautiful trong ngữ cảnh
beautiful = đẹp
Câu tiếng Anh
She got a beautiful dress on.
Nghĩa tiếng Việt
Cô ấy đã mặc một chiếc váy xinh đẹp.
← beautiful: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với beautiful
beautiful = đẹp
She got a beautiful dress on.
Cô ấy đã mặc một chiếc váy xinh đẹp.
← beautiful: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với beautiful