beautiful trong ngữ cảnh
beautiful = đẹp
Câu tiếng Anh
She's beautiful, smart, and - most importantly - has a good heart.
Nghĩa tiếng Việt
Cô ấy xinh đẹp, thông minh và trên hết là có một trái tim nhân hậu.
← beautiful: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với beautiful