beautiful trong ngữ cảnh
beautiful = đẹp
Câu tiếng Anh
She takes beautiful photos.
Nghĩa tiếng Việt
Cô ấy chụp những bức ảnh rất đẹp.
← beautiful: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với beautiful
beautiful = đẹp
She takes beautiful photos.
Cô ấy chụp những bức ảnh rất đẹp.
← beautiful: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với beautiful