eword.vn

beautiful trong ngữ cảnh

beautiful = đẹp

Câu tiếng Anh

Their order is beautiful and lofty... and very much involved in practical life.

Nghĩa tiếng Việt

Chỗ của họ đẹp và cao thoáng... và rất là gần với đời sống thực tế.

← beautiful: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với beautiful