beautiful trong ngữ cảnh
beautiful = đẹp
Câu tiếng Anh
To my sweet, to my beautiful, my discerning mother-in-law who--
Nghĩa tiếng Việt
"Dành tặng mẹ vợ sâu sắc, dịu dàng, xinh đẹp của tôi, người..."
← beautiful: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với beautiful