beautiful trong ngữ cảnh
beautiful = đẹp
Câu tiếng Anh
You see, the king had a minister, and the minister had a beautiful wife.
Nghĩa tiếng Việt
Em biết đó, nhà vua có một công sứ, và công sứ có một cô vợ xinh đẹp.
← beautiful: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với beautiful