eword.vn

beautiful trong ngữ cảnh

beautiful = đẹp

Câu tiếng Anh

You should make some money from stocks, Okamoto, for your beautiful wife

Nghĩa tiếng Việt

Cậu nên đầu tư chứng khoán đi Okamoto, kiếm ít tiền cho cô vợ xinh đẹp chứ.

← beautiful: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với beautiful