bed trong ngữ cảnh
bed = cái giường
Câu tiếng Anh
Well, now, if you'll excuse me, I'll see if the children have gone to bed.
Nghĩa tiếng Việt
Xin lỗi cậu, tôi phải đi xem xem lũ trẻ đã đi ngủ chưa.
bed = cái giường
Well, now, if you'll excuse me, I'll see if the children have gone to bed.
Xin lỗi cậu, tôi phải đi xem xem lũ trẻ đã đi ngủ chưa.