Nghĩa chính
Bed là một từ cơ bản chỉ cái giường dùng để ngủ, hoặc mảnh đất trồng cây.
Nghĩa 1: Cái giường (nơi ngủ)
- Đồ nội thất có khung, nệm và chăn gối để ngủ
Nghĩa 2: Mảnh đất trồng (flower bed, vegetable bed)
- Một khu vực trong vườn dành riêng để trồng hoa, rau quả
Cách dùng
| Cách nói | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|
| go to bed | She goes to bed early. | Đi ngủ |
| get out of bed | He got out of bed at 7 a.m. | Thức dậy, rời khỏi giường |
| make the bed | Don't forget to make your bed! | Dọn/chỉnh giường |
| in bed | The patient is still in bed. | Đang nằm giường |
| bed and breakfast | We stayed at a bed and breakfast. | Khách sạn nhỏ có phục vụ bữa sáng |
Phân biệt dễ nhầm
- Bed vs. Bedroom: Bed là cái giường, bedroom là phòng ngủ
- I sleep in my bed. (Tôi ngủ trên giường của mình)
- My bedroom is small. (Phòng ngủ của tôi nhỏ)
Mẹo nhớ
💡 "B.E.D" = Be in Every Day
- Bạn sử dụng giường hàng ngày!
- Ghi nhớ cụm "go to bed" vì nó rất phổ biến trong tiếng Anh hàng ngày
FAQ
Q: Sự khác biệt giữa "bed" và "couch"?
- Bed = giường (dùng để ngủ)
- Couch = ghế sofa (dùng để ngồi/nằm chơi)
Q: "I'm in bed" vs "I'm on the bed"?
- In bed = đang nằm ngủ hoặc dưới chăn
- On the bed = đang ở trên giường (có thể ngồi, chơi...)
Q: Làm sao phát âm "bed" đúng?
- Âm "e" giống như trong "dress", "best"
- Âm "d" cuối rõ: /bed/