before trong ngữ cảnh
before = trước
Câu tiếng Anh
A year before?
Nghĩa tiếng Việt
Một năm trước?
← before: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với before
before = trước
A year before?
Một năm trước?
← before: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với before