before trong ngữ cảnh
before = trước
Câu tiếng Anh
I warned you before.
Nghĩa tiếng Việt
Ta đã báo trước.
← before: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với before
before = trước
I warned you before.
Ta đã báo trước.
← before: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với before