eword.vn

before trong ngữ cảnh

before = trước

Câu tiếng Anh

Quick, before I start screaming.

Nghĩa tiếng Việt

Nhanh lên, trước khi tôi gào lên đây này.

← before: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với before