before trong ngữ cảnh
before = trước
Câu tiếng Anh
That was before.
Nghĩa tiếng Việt
- Đó là trước đây.
← before: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với before
before = trước
That was before.
- Đó là trước đây.
← before: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với before