begin trong ngữ cảnh
begin = bắt đầu
Câu tiếng Anh
Begin the performance.
Nghĩa tiếng Việt
- Bắt đầu trình diễn.
← begin: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với begin
begin = bắt đầu
Begin the performance.
- Bắt đầu trình diễn.
← begin: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với begin