begin trong ngữ cảnh
begin = bắt đầu
Câu tiếng Anh
Let the games begin.
Nghĩa tiếng Việt
Bắt đầu trận đấu.
← begin: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với begin
begin = bắt đầu
Let the games begin.
Bắt đầu trận đấu.
← begin: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với begin