behave trong ngữ cảnh
behave = cư xử
Câu tiếng Anh
- Behave yourself.
Nghĩa tiếng Việt
- Sao không cư xử cho đàng hoàng?
← behave: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với behave
behave = cư xử
- Behave yourself.
- Sao không cư xử cho đàng hoàng?
← behave: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với behave