believe trong ngữ cảnh
believe = tin
Câu tiếng Anh
Have you anything to say that might lead this court to believe otherwise?
Nghĩa tiếng Việt
Ông có lời gì để bào chữa không?
← believe: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với believe
believe = tin
Have you anything to say that might lead this court to believe otherwise?
Ông có lời gì để bào chữa không?
← believe: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với believe