believe trong ngữ cảnh
believe = tin
Câu tiếng Anh
I believe in Glenn and I believe what he's trying to do, so naturally I worry.
Nghĩa tiếng Việt
Íî ÿ âåđ₫ â Ăëåííà è â ̣î, ÷̣î îí ïụ̂àạ̊ñÿ ñäåëạ̀ü. Ïîựî́ó ÿ âîëíó₫ñü.
← believe: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với believe