eword.vn

believe trong ngữ cảnh

believe = tin

Câu tiếng Anh

- I believe you know my manservant?

Nghĩa tiếng Việt

- Tôi tin là bạn biết người hầu của tôi?

← believe: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với believe