eword.vn

believe trong ngữ cảnh

believe = tin

Câu tiếng Anh

I can't believe I've heard some of the things that have been said here.

Nghĩa tiếng Việt

Không thể tin được những chuyện tôi vừa nghe thấy ở đây.

← believe: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với believe