believe trong ngữ cảnh
believe = tin
Câu tiếng Anh
I just don't believe that you're the kind of girl you pretend to be at all.
Nghĩa tiếng Việt
Tôi không tin cô là loại phụ nữ mà cô đang cố tỏ ra như vậy.
← believe: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với believe