eword.vn

believe trong ngữ cảnh

believe = tin

Câu tiếng Anh

Looking about me, I can't believe we're in a ship of the royal navy.

Nghĩa tiếng Việt

Nhìn đi, tôi không tin nổi chúng ta đang trong một con tàu hải quân hoàng gia.

← believe: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với believe