eword.vn

believe trong ngữ cảnh

believe = tin

Câu tiếng Anh

Oh, no, no. Standard Oil is one of the interests of a man named, I believe, Rockefeller.

Nghĩa tiếng Việt

Cục tiêu chuẩn dầu mỏ là một trong những sở hữu của 1 người có tên là Rockefeller.

← believe: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với believe