eword.vn

below trong ngữ cảnh

below = ở dưới

Câu tiếng Anh

- Something up down below?

Nghĩa tiếng Việt

- Phía dưới hết chỗ chưa?

← below: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với below