eword.vn

big trong ngữ cảnh

big = lớn

Câu tiếng Anh

I'm strained already from carrying that big, fat poodle around.

Nghĩa tiếng Việt

Tôi đã gắng sức rồi vì ôm con chó xù mập, bự đó đi vòng vòng.

← big: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với big