eword.vn </> .md

Big nghĩa là gì?

Big nghĩa là lớn

UK /bɪɡ/ · US /bɪɡ/

adjectiveSơ cấp (A1)

Big nghĩa là lớn. Phát âm IPA: /bɪɡ/.

Collocations — cụm đi với big

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Nghĩa chính

Big là tính từ chỉ kích thước lớn, hoặc có mức độ/tầm quan trọng cao. Đây là từ cơ bản nhất để mô tả cái gì đó vượt quá kích thước trung bình.

Cách dùng

Ngữ cảnh Ví dụ
Kích thước vật lý a big car, big hands, big eyes
Mức độ quan trọng a big decision, big opportunity, big problem
Phạm vi/quy mô big city, big company, big business
Thành phố/công ty nổi tiếng the big leagues, big tech companies

Phân biệt dễ nhầm

  • Big vs. Large: Cả hai đều chỉ kích thước lớn, nhưng large tính chất hơn, thường dùng trong văn phong chính thức. Big thân thiện hơn, dùng rộng rãi trong đời sống hàng ngày.
  • Big vs. Great: Great không chỉ kích thước mà còn chất lượng tốt ("a great movie"). Big chỉ về quy mô ("a big movie theater").
  • Big vs. Long: Big chỉ tổng thể kích thước, long chỉ chiều dài cụ thể ("a big table" vs. "a long table").

Mẹo nhớ

Hãy liên tưởng BIG = Be Impressively Great — khi cái gì đó lớn, nó thường gây ấn tượng!

FAQ

Q: Có thể dùng "big" với người không? A: Có, nhưng cần cẩn thận. Nói "He's a big person" có thể chỉ kích thước hoặc địa vị ("a big man in the company" = người có ảnh hưởng). Tránh nói vào ngoại hình một cách thô lỗ.

Q: "Big" có thể là danh từ không? A: Hiếm khi. Có cụm như "the big" (người lớn) nhưng không phổ biến. Chủ yếu dùng là tính từ.

Câu hỏi thường gặp

big nghĩa là gì?

lớn

big trong tiếng Việt là gì?

lớn

What does "big" mean?

of considerable size, extent, or importance; larger than average

Ví dụ câu với big?

She lives in a big house with a large garden. — Cô ấy sống trong một ngôi nhà lớn với một khu vườn rộng.

Ví dụ câu với big?

This is a big decision that will change your life. — Đây là một quyết định quan trọng sẽ thay đổi cuộc sống của bạn.