eword.vn

bird trong ngữ cảnh

bird = con chim

Câu tiếng Anh

They sent this foot high jeweled bird to Charles, who was then in Spain.

Nghĩa tiếng Việt

Họ gởi con chim dát châu báu đó tới cho vua Charles, lúc đó đang ở Tây Ban Nha.

← bird: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với bird