eword.vn

black trong ngữ cảnh

black = đen

Câu tiếng Anh

I really got to know it in the classic period of the black market.

Nghĩa tiếng Việt

Tôi chỉ thực sự biết đến nó trong thời kì chợ đen.

← black: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với black