Nghĩa chính
Black là tính từ chỉ màu sắc đen – màu tối nhất, giống như màu của đêm hay than đá. Có thể dùng làm danh từ chỉ bản thân màu đen.
Cách dùng
Làm tính từ (mô tả sự vật):
- black car, black hair, black shoes – xe đen, tóc đen, giày đen
- Dùng để mô tả màu sắc vật thể hoặc hiện tượng
Làm danh từ (chỉ màu sắc):
- She looks good in black – Cô ấy trông đẹp khi mặc đen
- Mix black with white to get gray – Trộn đen với trắng để có màu xám
Cụm từ thường gặp:
| Cụm từ | Nghĩa |
|---|---|
| black coffee | cà phê đen (không có sữa) |
| black market | chợ đen, thị trường bất hợp pháp |
| black eye | mắt bị đỏi/tím (sau khi bị đánh) |
| black sheep | người lạc loài, con chiên đen (tiểu tiết tiêu cực) |
Phân biệt dễ nhầm
| Từ | Khác biệt |
|---|---|
| black | màu sắc hoàn toàn tối, đen đục |
| dark | tối tăm nhưng có thể không hoàn toàn đen (dark blue, dark room) |
| white | màu sắc đối lập hoàn toàn |
Mẹo nhớ
- Black = By lack of light → không có ánh sáng = tối đen
- Liên tưởng đến các vật vật đen quen thuộc: blackboard (bảng đen), blackberry (quả mâm xôi đen)
FAQ
Q: "Black" là danh từ hay tính từ? A: Có thể là cả hai. Khi nói "a black cat" thì là tính từ; khi nói "I like black" thì là danh từ chỉ màu sắc.
Q: Sao "black coffee" không dùng "black tea"? A: Vì cà phê tự nhiên có màu nâu sẫm, nhưng khi không có sữa trông rất đen. Còn trà lại có cách gọi riêng "black tea" để phân biệt với "green tea".
Q: "In black and white" có nghĩa gì? A: Có hai nghĩa: (1) Trên giấy trắng (văn bản, ký hợp đồng), (2) Rõ ràng, chính xác, không nhập nhằng.