black trong ngữ cảnh
black = đen
Câu tiếng Anh
Just like the 1, the 26, the odd, the red and the black... when I didn't bet on them.
Nghĩa tiếng Việt
Như 1, 26, lẻ, đỏ và đen... khi tôi không đặt cược vào cả hai.
← black: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với black