black trong ngữ cảnh
black = đen
Câu tiếng Anh
So you're the real culprit of the Black Coffin case. There isn't the new land at all.
Nghĩa tiếng Việt
Cho nên ông mới chính là hung thủ thật sự của quan tài đen, và vốn dĩ cũng không hề tồn tại cái gọi là Tân Đại Lục.
← black: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với black