block trong ngữ cảnh
block = khối
Câu tiếng Anh
Down the block.
Nghĩa tiếng Việt
Bên kia.
← block: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với block
block = khối
Down the block.
Bên kia.
← block: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với block