eword.vn

blow trong ngữ cảnh

blow = cú đánh đòn

Câu tiếng Anh

Next time, tell your lover to blow smoke rings or tap a glass.

Nghĩa tiếng Việt

Lần sau, bảo người yêu của em nhả khói thành vòng hoặc đập tay vào ly.

← blow: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với blow