eword.vn </> .md

Blow nghĩa là gì?

Blow nghĩa là cú đánh đòn

UK bləʊ · US bləʊ

nounverbadjectiveSơ–trung (A2)

Blow nghĩa là cú đánh đòn. Phát âm IPA: bləʊ.

Nghĩa chính

blow — cú đánh đòn.

Phát âm & định nghĩa

  • IPA: /bləʊ/

English: A strong wind.

Từ loại

  • noun
  • verb
  • adjective

Ví dụ

Tiếng Anh Tiếng Việt
We're having a bit of a blow this afternoon. cú đánh đòn
The players were able to get a blow during the last timeout. cú đánh đòn
Blow the dust off that book and open it up. cú đánh đòn
The leaves blow through the streets in the fall. cú đánh đòn

Liên quan

Đồng nghĩa: snow, bace, hit, punch, strike, calamity, disaster


eword.vn · Free Dictionary API + từ điển Việt.

Câu hỏi thường gặp

blow nghĩa là gì?

cú đánh đòn

blow trong tiếng Việt là gì?

cú đánh đòn

What does "blow" mean?

A strong wind.

Ví dụ câu với blow?

We're having a bit of a blow this afternoon. — cú đánh đòn

Ví dụ câu với blow?

The players were able to get a blow during the last timeout. — cú đánh đòn