eword.vn

blow trong ngữ cảnh

blow = cú đánh đòn

Câu tiếng Anh

There is some talk of the Republicans wanting to blow the bridges, but...

Nghĩa tiếng Việt

Có nghe nói về chuyện quân Cộng hòa muốn thổi bay mấy cây cầu, nhưng..

← blow: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với blow