blow trong ngữ cảnh
blow = cú đánh đòn
Câu tiếng Anh
With my own eyes I've seen him break the back of a bull with one blow.
Nghĩa tiếng Việt
Chính mắt ta đã thấy ngài bẻ cổ một con bò bằng tay không.
blow = cú đánh đòn
With my own eyes I've seen him break the back of a bull with one blow.
Chính mắt ta đã thấy ngài bẻ cổ một con bò bằng tay không.