board trong ngữ cảnh
board = tấm ván
Câu tiếng Anh
As the chairman of the board, I would like to say at the outset...
Nghĩa tiếng Việt
Với cương vị là giám đốc, tôi muôn nói ngay từ đầu...
← board: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với board