eword.vn

board trong ngữ cảnh

board = tấm ván

Câu tiếng Anh

I'm chairman of the board.

Nghĩa tiếng Việt

Tôi là chủ tịch ủy ban.

← board: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với board