eword.vn

board trong ngữ cảnh

board = tấm ván

Câu tiếng Anh

Is your father on the board of directors of all those companies?

Nghĩa tiếng Việt

Bộ ông ấy là người đại diện các hãng xe trên à?

← board: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với board